TextBody
Ngôn ngữ
Tiếng Việt
Tiếng Nga
Tiếng Anh

Tiếng Việt

Tiếng Việt Tiếng Việt
Tiếng Nga Tiếng Nga
Tiếng Anh Tiếng Anh

Hiệu quả của liệu pháp oxy cao áp trong hỗ trợ điều trị rối loạn phổ tự kỷ

27/08/2026

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder - ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi những khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội và các hành vi, sở thích mang tính hạn chế, lặp lại. Các biểu hiện và mức độ của rối loạn phổ tự kỷ rất đa dạng giữa các trẻ, có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ, nhận thức, hành vi, cảm xúc và khả năng thích ứng với môi trường sống. Vì vậy, phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ.

Cho đến nay, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của rối loạn phổ tự kỷ vẫn chưa được xác định đầy đủ. Các bằng chứng hiện có cho thấy rối loạn phổ tự kỷ liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố di truyền và môi trường trong quá trình phát triển thần kinh. Một số biến đổi di truyền, bất thường nhiễm sắc thể, cùng với các yếu tố liên quan đến thai kỳ, quá trình sinh nở và giai đoạn phát triển sớm của trẻ có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn phổ tự kỷ. Nhìn chung, đây là một tình trạng có cơ chế hình thành đa yếu tố, trong đó sự tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường và quá trình phát triển thần kinh có vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu ghi nhận những khác biệt về quá trình phát triển và hoạt động chức năng của hệ thần kinh ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Một số nghiên cứu cho thấy có sự thay đổi liên quan đến điều hòa chức năng thần kinh, chuyển hóa tế bào, đáp ứng viêm, cân bằng oxy hóa - chống oxy hóa và chức năng ty thể. Những phát hiện này góp phần làm rõ hơn tính chất phức tạp của cơ chế bệnh sinh rối loạn phổ tự kỷ, đồng thời tạo cơ sở cho việc nghiên cứu các phương pháp can thiệp hỗ trợ nhằm cải thiện chức năng và khả năng thích ứng của trẻ.

Liệu pháp oxy cao áp (OXCA) là phương pháp sử dụng oxy nồng độ cao trong môi trường có áp suất lớn hơn áp suất khí quyển. Khi áp suất môi trường tăng, lượng oxy hòa tan trong huyết tương tăng đáng kể, qua đó góp phần nâng cao khả năng vận chuyển và khuếch tán oxy đến các mô. Đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ, OXCA được nghiên cứu với giả thuyết có thể cải thiện tình trạng cung cấp oxy cho mô não, đồng thời tác động đến một số quá trình sinh lý như vi tuần hoàn, hình thành tân mạch, đáp ứng viêm, điều hòa miễn dịch và cân bằng oxy hóa - chống oxy hóa. Những tác động này được cho là có thể góp phần hỗ trợ cải thiện một số biểu hiện lâm sàng ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ. 

Một số nghiên cứu trên thế giới đã ghi nhận những cải thiện nhất định về biểu hiện lâm sàng ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ sau điều trị bằng OXCA, trong đó có các lĩnh vực giao tiếp, tương tác xã hội, nhận thức và hành vi. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất, có thể do sự khác biệt về thiết kế nghiên cứu, đặc điểm đối tượng, phác đồ điều trị và tiêu chí đánh giá. Vì vậy, OXCA hiện được xem xét chủ yếu với vai trò là một phương pháp hỗ trợ, có thể phối hợp với các chương trình can thiệp và phục hồi chức năng chuyên biệt, chứ không thay thế các phương pháp can thiệp nền tảng đối với rối loạn phổ tự kỷ. 

Tại Việt Nam, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga đã triển khai nghiên cứu đánh giá hiệu quả của liệu pháp OXCA trong hỗ trợ điều trị trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu do Nguyễn Phương Nam và Nguyễn Thị Bích Hà thực hiện 2014 trên 50 trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, sử dụng phác đồ OXCA ở áp suất 1,5 ATA, thời gian 60 phút mỗi ngày, liên tục trong 40 ngày. Sau liệu trình điều trị, kết quả đánh giá cho thấy mức độ biểu hiện lâm sàng của trẻ có sự thay đổi theo hướng giảm tỷ lệ trẻ ở mức độ nặng, đồng thời tăng tỷ lệ trẻ ở mức độ trung bình và nhẹ so với trước điều trị; sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Mức độ cải thiện chung các dấu hiệu lâm sàng sau đợt điều trị OXCA đạt 21,8% (p < 0,001). Phân tích theo từng lĩnh vực cho thấy mức độ cải thiện ở lĩnh vực Nói/Ngôn ngữ/Giao tiếp đạt 15,8%; Giao du/Kết bạn đạt 21,9%; Giác quan/Nhận thức đạt 15,9%; và Sức khỏe/Thể lực/Hành vi đạt 31,6%. Các mức cải thiện ở từng lĩnh vực đều có ý nghĩa thống kê với p < 0,001. Trong đó, mức cải thiện cao nhất được ghi nhận ở lĩnh vực Sức khỏe/Thể lực/Hành vi. Khi phân tích theo độ tuổi, mức độ cải thiện các dấu hiệu lâm sàng sau liệu trình OXCA ở nhóm trẻ dưới 5 tuổi đạt 20,3%, trong khi ở nhóm trẻ từ 5 tuổi trở lên đạt 23,4%. Sự khác biệt về mức độ cải thiện giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Phân tích theo giới tính cho thấy mức độ cải thiện ở trẻ nam là 21,5% và ở trẻ nữ là 23,5%; sự khác biệt giữa hai nhóm cũng không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05). 

Điều trị bằng liệu pháp OXCA cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ.

Những kết quả trên cho thấy sau liệu trình OXCA, trẻ rối loạn phổ tự kỷ có sự cải thiện ở nhiều lĩnh vực lâm sàng được đánh giá, trong đó mức cải thiện nổi bật nhất được ghi nhận ở lĩnh vực Sức khỏe/Thể lực/Hành vi. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp thêm cơ sở thực tiễn cho việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá vai trò của OXCA trong hỗ trợ điều trị trẻ rối loạn phổ tự kỷ.

Về cơ chế tác động, những thay đổi sinh lý do OXCA tạo ra, như tăng lượng oxy hòa tan trong huyết tương, hỗ trợ cung cấp oxy cho mô, cải thiện vi tuần hoàn và tác động đến một số quá trình liên quan đến viêm, stress oxy hóa và chuyển hóa tế bào, có thể góp phần giải thích một phần những thay đổi lâm sàng được ghi nhận. Tuy nhiên, mối liên quan trực tiếp giữa các cơ chế sinh học này với sự cải thiện các biểu hiện của rối loạn phổ tự kỷ vẫn chưa được làm rõ đầy đủ và cần tiếp tục được nghiên cứu.

Từ những kết quả nghiên cứu đã đạt được, có thể nhận định OXCA rất có tiềm năng được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ trong quá trình can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ, phối hợp với các chương trình can thiệp phát triển, giáo dục và phục hồi chức năng phù hợp với từng trẻ. Tuy nhiên, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu với thiết kế chặt chẽ hơn, cỡ mẫu phù hợp, có nhóm đối chứng và thời gian theo dõi dài hơn nhằm đánh giá đầy đủ hiệu quả, tính an toàn và mức độ đáp ứng của từng đối tượng. Từ đó, từng bước hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc ứng dụng OXCA trong hỗ trợ điều trị rối loạn phổ tự kỷ.

Tin bài: Trần Thị Hằng (Chi nhánh Phía Nam)